休养休養 nghĩa là gì
xiū yǎngHán Việt: HƯU DƯỠNG
hồi phục
Nghĩa
xiū yǎngHSK 7Hán Việt: HƯU DƯỠNG
- hồi phục
- bình phục
- dưỡng bệnh
Tiếng Anh: to recuperate; to recover; to convalesce
xiū yǎngHán Việt: HƯU DƯỠNG
hồi phục
Tiếng Anh: to recuperate; to recover; to convalesce