Từ điển › 休息休息 nghĩa là gìxiū xiHán Việt: HƯU TỨCnghỉNghĩa xiū xiHSK 1Hán Việt: HƯU TỨCPhổ biến #1225nghỉnghỉ ngơiTiếng Anh: rest; to restChữ thành phần休xiū · Hán Việt: hưuto rest; to stop; to retire6 nét · Xem thứ tự nét →息xī · Hán Việt: tứcto end, to cease, to put a stop to; pause, breath, rest; news10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 休息休息室xiū xī shì sảnh; chỗ ngồi chờ