Từ điển › 休闲裤休闲裤休閒褲 nghĩa là gìxiū xián kùHán Việt: HƯU NHÀN KHỐquần mặc thường ngàyNghĩa xiū xián kùHán Việt: HƯU NHÀN KHỐquần mặc thường ngàyTiếng Anh: casual pantsChữ thành phần休xiū · Hán Việt: hưuto rest; to stop; to retire6 nét · Xem thứ tự nét →闲xián · Hán Việt: nhànfence, guard; to defend; idle time7 nét · Xem thứ tự nét →裤kù · Hán Việt: khốpants, trousers12 nét · Xem thứ tự nét →