Từ điển › 休闲鞋休闲鞋休閒鞋 nghĩa là gìxiū xián xiéHán Việt: HƯU NHÀN HÀIgiày thể thaoNghĩa xiū xián xiéHán Việt: HƯU NHÀN HÀIgiày thể thaogiày thường nhậtTiếng Anh: leisure shoesChữ thành phần休xiū · Hán Việt: hưuto rest; to stop; to retire6 nét · Xem thứ tự nét →闲xián · Hán Việt: nhànfence, guard; to defend; idle time7 nét · Xem thứ tự nét →鞋xié · Hán Việt: hàishoes, footwear in general15 nét · Xem thứ tự nét →