Từ điển › 众多众多眾多 nghĩa là gìzhòng duōHán Việt: CHÚNG ĐAđông đảoNghĩa zhòng duōHSK 5Hán Việt: CHÚNG ĐAPhổ biến #4607đông đảoTiếng Anh: numerousChữ thành phần众zhòng · Hán Việt: chúngmultitude, crowd; masses, public6 nét · Xem thứ tự nét →多duō · Hán Việt: đamuch, many, multi-; more than, over6 nét · Xem thứ tự nét →