众志成城眾志成城 nghĩa là gì
zhòng zhì chéng chéngHán Việt: CHÚNG CHÍ THÀNH THÀNH
đoàn kết nhất trí là một thành trì không thể công phá (thành ngữ)
Nghĩa
zhòng zhì chéng chéngHSK 7Hán Việt: CHÚNG CHÍ THÀNH THÀNH
- đoàn kết nhất trí là một thành trì không thể công phá (thành ngữ)
Tiếng Anh: unity of will is an impregnable stronghold (idiom)
Chữ thành phần
- 众zhòng · Hán Việt: chúngmultitude, crowd; masses, public6 nét · Xem thứ tự nét →
- 志zhì · Hán Việt: chídetermination, will; mark, sign; to record, to write7 nét · Xem thứ tự nét →
- 成chéng · Hán Việt: thànhto accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed6 nét · Xem thứ tự nét →
- 城chéng · Hán Việt: thànhcastle, city, town; municipality9 nét · Xem thứ tự nét →