众所周知眾所周知 · 眾所週知 nghĩa là gì
zhòng suǒ zhōu zhīHán Việt: CHÚNG SỠ CHU TRI
ai ai cũng biết (thành ngữ)
Nghĩa (2 cách đọc)
zhòng suǒ zhōu zhīHSK 7Hán Việt: CHÚNG SỠ CHU TRI
- ai ai cũng biết (thành ngữ)
Tiếng Anh: (idiom) as everyone knows
zhòng suǒ zhōu zhīHSK 7Hán Việt: CHÚNG SỠ CHU TRI
- xem 眾所周知|众所周知[zhong4 suo3 zhou1 zhi1]
Tiếng Anh: variant of 眾所周知|众所周知[zhong4 suo3 zhou1 zhi1]
Chữ thành phần
- 众zhòng · Hán Việt: chúngmultitude, crowd; masses, public6 nét · Xem thứ tự nét →
- 所suǒ · Hán Việt: sỡplace, location; "that which", a particle introducing a passive clause8 nét · Xem thứ tự nét →
- 周zhōu · Hán Việt: chuZhou dynasty; circumference8 nét · Xem thứ tự nét →
- 知zhī · Hán Việt: trito know, to perceive, to comprehend8 nét · Xem thứ tự nét →