Từ điển › 优于优于優於 nghĩa là gìyōu yúvượt trội hơnNghĩa yōu yúvượt trội hơnTiếng Anh: to surpassChữ thành phần优yōusuperior; elegant6 nét · Xem thứ tự nét →于yú · Hán Việt: vuat, in, on; to, from; alas!3 nét · Xem thứ tự nét →