优先承购权優先承購權 nghĩa là gì
yōu xiān chéng gòu quán
quyền mua trước
Nghĩa
yōu xiān chéng gòu quán
- quyền mua trước
- quyền từ chối đầu tiên (ROFR)
- quyền ưu tiên mua
Tiếng Anh: prior purchase right; right of first refusal (ROFR); preemptive right to purchase
Chữ thành phần
- 优yōusuperior; elegant6 nét · Xem thứ tự nét →
- 先xiān · Hán Việt: tiênfirst, former, previous6 nét · Xem thứ tự nét →
- 承chéng · Hán Việt: thừato undertake, to bear, to accept a duty; inheritance8 nét · Xem thứ tự nét →
- 购gòuto buy, to purchase8 nét · Xem thứ tự nét →
- 权quán · Hán Việt: quyềnauthority, power, right6 nét · Xem thứ tự nét →