优先认股权優先認股權 nghĩa là gì
yōu xiān rèn gǔ quán
quyền ưu tiên mua cổ phiếu (khi phát hành)
Nghĩa
yōu xiān rèn gǔ quán
- quyền ưu tiên mua cổ phiếu (khi phát hành)
Tiếng Anh: preemptive right (in share issue)
Chữ thành phần
- 优yōusuperior; elegant6 nét · Xem thứ tự nét →
- 先xiān · Hán Việt: tiênfirst, former, previous6 nét · Xem thứ tự nét →
- 认rèn · Hán Việt: nhậnto know, to recognize, to understand4 nét · Xem thứ tự nét →
- 股gǔ · Hán Việt: cổshare, portion; thighs, haunches, rump8 nét · Xem thứ tự nét →
- 权quán · Hán Việt: quyềnauthority, power, right6 nét · Xem thứ tự nét →