Từ điển › 优劣优劣優劣 nghĩa là gìyōu liètốt và xấuNghĩa yōu liètốt và xấuưu điểm và nhược điểmTiếng Anh: good and bad; merits and drawbacksChữ thành phần优yōusuperior; elegant6 nét · Xem thứ tự nét →劣lièlow-quality, inferior, bad6 nét · Xem thứ tự nét →