Từ điển › 优化优化優化 nghĩa là gìyōu huàtối ưu hóaNghĩa yōu huàHSK 7tối ưu hóaTiếng Anh: to optimize; (corporate euphemism) to lay off staffChữ thành phần优yōusuperior; elegant6 nét · Xem thứ tự nét →化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →