Từ điển › 优惠券优惠券優惠券 nghĩa là gìyōu huì quànphiếu giảm giáNghĩa yōu huì quànphiếu giảm giáTiếng Anh: couponChữ thành phần优yōusuperior; elegant6 nét · Xem thứ tự nét →惠huì · Hán Việt: huệfavor, benefit, blessing, kindness12 nét · Xem thứ tự nét →券quànbond, certificate, deed; ticket; contract8 nét · Xem thứ tự nét →