优惠贷款優惠貸款 nghĩa là gì
yōu huì dài kuǎn
khoản vay ưu đãi
Nghĩa
yōu huì dài kuǎn
- khoản vay ưu đãi
- khoản vay nhượng bộ
- khoản vay mềm
Tiếng Anh: (finance) concessional loan; soft loan
yōu huì dài kuǎn
khoản vay ưu đãi
Tiếng Anh: (finance) concessional loan; soft loan