优点優點 nghĩa là gì
yōu diǎn
ưu điểm
Nghĩa
yōu diǎnHSK 3
- ưu điểm
- lợi ích
- điểm mạnh
- lợi thế
- LT:個|个[ge4],項|项[xiang4]
Tiếng Anh: merit; benefit; strong point; advantage; CL:個|个[ge4],項|项[xiang4]
yōu diǎn
ưu điểm
Tiếng Anh: merit; benefit; strong point; advantage; CL:個|个[ge4],項|项[xiang4]