Từ điển › 优良优良優良 nghĩa là gìyōu liángtốtNghĩa yōu liángHSK 4tốtđẹphạng nhấtTiếng Anh: fine; good; first-rateChữ thành phần优yōusuperior; elegant6 nét · Xem thứ tự nét →良liáng · Hán Việt: lươnggood, virtuous, respectable7 nét · Xem thứ tự nét →