Từ điển › 优质优质優質 nghĩa là gìyōu zhìchất lượng caoNghĩa yōu zhìHSK 6chất lượng caoTiếng Anh: excellent qualityChữ thành phần优yōusuperior; elegant6 nét · Xem thứ tự nét →质zhì · Hán Việt: chấtessence, nature; material, substance8 nét · Xem thứ tự nét →