Từ điển › 优越优越優越 nghĩa là gìyōu yuèvượt trộiNghĩa yōu yuèHSK 7vượt trộisự vượt trộiTiếng Anh: superior; superiorityChữ thành phần优yōusuperior; elegant6 nét · Xem thứ tự nét →越yuè · Hán Việt: việtto exceed, to surpass, to transcend12 nét · Xem thứ tự nét →