伙伴夥伴 nghĩa là gì
huǒ bàn
đối tác
Nghĩa (2 cách đọc)
huǒ bànHSK 4Phổ biến #2698
- đối tác
- bạn đồng hành
- đồng chí
Tiếng Anh: variant of 夥伴|伙伴[huo3 ban4]
huǒ bànHSK 4Phổ biến #2698
Tiếng Anh: companion; pal; partner; business associate
huǒ bàn
đối tác
Tiếng Anh: variant of 夥伴|伙伴[huo3 ban4]
Tiếng Anh: companion; pal; partner; business associate