Từ điển › 伙同伙同 nghĩa là gìhuǒ tóngcấu kếtNghĩa huǒ tóngcấu kếtcấu kết vớiTiếng Anh: to collude; in collusion withChữ thành phần伙huǒcompanion, colleague; utensils6 nét · Xem thứ tự nét →同tóng · Hán Việt: đồngsame, similar; together with, alike6 nét · Xem thứ tự nét →