Từ điển › 伙夫伙夫 nghĩa là gìhuǒ fūngười nấu bếp (cũ)Nghĩa huǒ fūngười nấu bếp (cũ)Tiếng Anh: (old) mess cookChữ thành phần伙huǒcompanion, colleague; utensils6 nét · Xem thứ tự nét →夫fū · Hán Việt: phuman, husband; worker; those4 nét · Xem thứ tự nét →