伙计伙計 nghĩa là gì
huǒ ji
đối tác
Nghĩa
huǒ ji
- đối tác
- người đồng hành
- bạn
- phục vụ
- người hầu
- nhân viên bán hàng
Tiếng Anh: partner; fellow; mate; waiter; servant; shop assistant
huǒ ji
đối tác
Tiếng Anh: partner; fellow; mate; waiter; servant; shop assistant