Từ điển › 伙颐伙颐伙頤 nghĩa là gìhuǒ yíbiến thể của 夥頤|夥颐[huo3 yi2]Nghĩa huǒ yíbiến thể của 夥頤|夥颐[huo3 yi2]Tiếng Anh: variant of 夥頤|夥颐[huo3 yi2]Chữ thành phần伙huǒcompanion, colleague; utensils6 nét · Xem thứ tự nét →颐yícheeks, jaw; chin; rear; to nourish13 nét · Xem thứ tự nét →