Từ điển › 伙食费伙食费伙食費 nghĩa là gìhuǒ shí fèichi phí ăn uốngNghĩa huǒ shí fèichi phí ăn uốngchi phí ăn ởtiền ăn (chi phí)Tiếng Anh: food expenses; board expenses; meals (cost)Chữ thành phần伙huǒcompanion, colleague; utensils6 nét · Xem thứ tự nét →食shífood; to eat9 nét · Xem thứ tự nét →费fèi · Hán Việt: phíexpenses, fees; to cost, to spend; wasteful9 nét · Xem thứ tự nét →