Từ điển › 会厌会厌會厭 nghĩa là gìhuì yànHán Việt: HỘI ƯỚMnắp thanh quảnNghĩa huì yànHán Việt: HỘI ƯỚMnắp thanh quảnTiếng Anh: epiglottisChữ thành phần会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →厌yàn · Hán Việt: ướmto dislike, to detest; to reject; to satiate6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 会厌会厌炎huì yàn yán viêm nắp thanh quản