Từ điển › 会员国会员国會員國 nghĩa là gìhuì yuán guóHán Việt: HỘI VIÊN QUỐCquốc gia thành viênNghĩa huì yuán guóHán Việt: HỘI VIÊN QUỐCquốc gia thành viênTiếng Anh: member nationChữ thành phần会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →员yuán · Hán Việt: viênemployee; member; personnel, staff7 nét · Xem thứ tự nét →国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →