会商會商 nghĩa là gì
huì shāngHán Việt: HỘI THƯƠNG
hội ý
Nghĩa
huì shāngHán Việt: HỘI THƯƠNG
- hội ý
- tham khảo
- thương lượng
- tổ chức hội nghị
Tiếng Anh: to confer; to consult; to negotiate; to hold a conference
huì shāngHán Việt: HỘI THƯƠNG
hội ý
Tiếng Anh: to confer; to consult; to negotiate; to hold a conference