会场會場 nghĩa là gì
huì chǎngHán Việt: HỘI TRƯỜNG
nơi họp
Nghĩa
huì chǎngHSK 7Hán Việt: HỘI TRƯỜNG
- nơi họp
- nơi tụ tập của mọi người
- lượng từ: 個|个[ge4]
Tiếng Anh: meeting place; place where people gather; CL:個|个[ge4]
huì chǎngHán Việt: HỘI TRƯỜNG
nơi họp
Tiếng Anh: meeting place; place where people gather; CL:個|个[ge4]