会见會見 nghĩa là gì
huì jiànHán Việt: HỘI KIẾN
gặp gỡ (ai đó đang viếng thăm)
Nghĩa
huì jiànHSK 6Hán Việt: HỘI KIẾNPhổ biến #3958
- gặp gỡ (ai đó đang viếng thăm)
- LT:次[ci4]
Tiếng Anh: to meet with (sb who is paying a visit); CL:次[ci4]
huì jiànHán Việt: HỘI KIẾN
gặp gỡ (ai đó đang viếng thăm)
Tiếng Anh: to meet with (sb who is paying a visit); CL:次[ci4]