会计准则理事会會計準則理事會 nghĩa là gì
kuài jì zhǔn zé lǐ shì huìHán Việt: HỘI KỂ CHỐN TẮC LÍ SỰ HỘI
hội đồng chuẩn mực kế toán
Nghĩa
kuài jì zhǔn zé lǐ shì huìHán Việt: HỘI KỂ CHỐN TẮC LÍ SỰ HỘI
- hội đồng chuẩn mực kế toán
Tiếng Anh: accounting standards council
Chữ thành phần
- 会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →
- 计jì · Hán Việt: kểto calculate, to count; to plan, to reckon; plot, scheme4 nét · Xem thứ tự nét →
- 准zhǔn · Hán Việt: chốnstandard, accurate; to permit, to approve, to allow10 nét · Xem thứ tự nét →
- 则zé · Hán Việt: tắcrule, law, regulation; grades6 nét · Xem thứ tự nét →
- 理lǐ · Hán Việt: líscience, reason, logic; to manage11 nét · Xem thứ tự nét →
- 事shì · Hán Việt: sựaffair, matter, business; to serve; accident, incident8 nét · Xem thứ tự nét →