蜂HSKBee

会计制度會計制度 nghĩa là gì

kuài jì zhì dùHán Việt: HỘI KỂ CHẾ ĐỘ

hệ thống kế toán

Nghĩa

kuài jì zhì dùHán Việt: HỘI KỂ CHẾ ĐỘ
  1. hệ thống kế toán

Tiếng Anh: accounting system

Chữ thành phần

Nguồn dữ liệu: Từ điển: CVDICT (Phong Phan, github.com/ph0ngp/CVDICT) và CC-CEDICT (MDBG) – giấy phép CC BY-SA 4.0. Cấp HSK: Complete HSK Vocabulary (MIT).

Nội dung từ điển được chia sẻ theo giấy phép CC BY-SA. Xem thêm nguồn dữ liệu.