会计制度會計制度 nghĩa là gì
kuài jì zhì dùHán Việt: HỘI KỂ CHẾ ĐỘ
hệ thống kế toán
Nghĩa
kuài jì zhì dùHán Việt: HỘI KỂ CHẾ ĐỘ
- hệ thống kế toán
Tiếng Anh: accounting system
Chữ thành phần
- 会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →
- 计jì · Hán Việt: kểto calculate, to count; to plan, to reckon; plot, scheme4 nét · Xem thứ tự nét →
- 制zhì · Hán Việt: chếsystem; to establish; to manufacture; to overpower8 nét · Xem thứ tự nét →
- 度dù · Hán Việt: độdegree, system; manner; to consider9 nét · Xem thứ tự nét →