Từ điển会计学会计学會計學 nghĩa là gìkuài jì xuéHán Việt: Hội Kể Họckế toánNghĩa kuài jì xuéHán Việt: Hội Kể Họckế toánngành kế toánTiếng Anh: accounting; accountancyChữ thành phần会huì · Hán Việt: Hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét计jì · Hán Việt: Kểto calculate, to count; to plan, to reckon; plot, scheme4 nét · Xem thứ tự nét学xué · Hán Việt: Họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét