Từ điển会计师会计师會計師 nghĩa là gìkuài jì shīHán Việt: Hội Kể Sưkế toán viênNghĩa kuài jì shīHán Việt: Hội Kể Sưkế toán viênTiếng Anh: accountantChữ thành phần会huì · Hán Việt: Hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét计jì · Hán Việt: Kểto calculate, to count; to plan, to reckon; plot, scheme4 nét · Xem thứ tự nét师shī · Hán Việt: Sưteacher, professional, master6 nét · Xem thứ tự nét