会计科目會計科目 nghĩa là gì
kuài jì kē mùHán Việt: HỘI KỂ KHOA MỤC
tài khoản kế toán
Nghĩa
kuài jì kē mùHán Việt: HỘI KỂ KHOA MỤC
- tài khoản kế toán
Tiếng Anh: account
Chữ thành phần
- 会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →
- 计jì · Hán Việt: kểto calculate, to count; to plan, to reckon; plot, scheme4 nét · Xem thứ tự nét →
- 科kē · Hán Việt: khoasection, department; field, branch; science9 nét · Xem thứ tự nét →
- 目mù · Hán Việt: mụceye; to look, to see; division, topic5 nét · Xem thứ tự nét →