Từ điển › 会议厅会议厅會議廳 nghĩa là gìhuì yì tīnghội trườngNghĩa huì yì tīnghội trườngTiếng Anh: conference hallChữ thành phần会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →议yì · Hán Việt: nghịto consult, to talk over; to criticize, to discuss5 nét · Xem thứ tự nét →厅tīnghall, central room4 nét · Xem thứ tự nét →