会议展览會議展覽 nghĩa là gì
huì yì zhǎn lǎnHán Việt: HỘI NGHỊ TRIỂN LÃM
hội nghị và triển lãm
Nghĩa
huì yì zhǎn lǎnHán Việt: HỘI NGHỊ TRIỂN LÃM
- hội nghị và triển lãm
Tiếng Anh: conferences and exhibitions
Chữ thành phần
- 会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →
- 议yì · Hán Việt: nghịto consult, to talk over; to criticize, to discuss5 nét · Xem thứ tự nét →
- 展zhǎn · Hán Việt: triểnto open, to unfold; to extend, to stretch10 nét · Xem thứ tự nét →
- 览lǎn · Hán Việt: lãmto look over, to inspect, to view, to perceive9 nét · Xem thứ tự nét →