会诊會診 nghĩa là gì
huì zhěnHán Việt: HỘI CHẨN
hội chẩn (y tế)
Nghĩa
huì zhěnHSK 7Hán Việt: HỘI CHẨN
- hội chẩn (y tế)
- gặp để chẩn đoán
- (mở rộng) tư vấn từ các chuyên gia khác nhau
Tiếng Anh: consultation (medical); to meet for diagnosis; (by extension) consultation of different specialists