会谈會談 nghĩa là gì
huì tánHán Việt: HỘI ĐÀM
cuộc nói chuyện
Nghĩa
huì tánHSK 5Hán Việt: HỘI ĐÀM
- cuộc nói chuyện
- thảo luận
- LT:次[ci4]
Tiếng Anh: talks; discussions; CL:次[ci4]
huì tánHán Việt: HỘI ĐÀM
cuộc nói chuyện
Tiếng Anh: talks; discussions; CL:次[ci4]