Từ điển › 伞下伞下傘下 nghĩa là gìsǎn xiàHán Việt: TÀN HẠdưới sự bảo trợ củaNghĩa sǎn xiàHán Việt: TÀN HẠdưới sự bảo trợ củaTiếng Anh: under the umbrella ofChữ thành phần伞sǎn · Hán Việt: tànumbrella, parasol, parachute6 nét · Xem thứ tự nét →下xià · Hán Việt: hạbelow, underneath; inferior; to bring down; next3 nét · Xem thứ tự nét →