Từ điển › 伞形伞形傘形 nghĩa là gìsǎn xíngHán Việt: TÀN HÌNHhình dạng cái ôNghĩa sǎn xíngHán Việt: TÀN HÌNHhình dạng cái ôTiếng Anh: umbrella-shapedChữ thành phần伞sǎn · Hán Việt: tànumbrella, parasol, parachute6 nét · Xem thứ tự nét →形xíng · Hán Việt: hìnhform, shape; to appear; to describe; to look7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 伞形伞形科sǎn xíng kē họ Hoa tán hoặc Apiaceae, họ thực vật chứa cà rốt, ngò v.v.