Từ điển › 伞降伞降傘降 nghĩa là gìsǎn jiàngHán Việt: TÀN GIÁNGnhảy dù vàoNghĩa sǎn jiàngHán Việt: TÀN GIÁNGnhảy dù vàonhảy dùTiếng Anh: to parachute into; parachutingChữ thành phần伞sǎn · Hán Việt: tànumbrella, parasol, parachute6 nét · Xem thứ tự nét →降jiàng · Hán Việt: giángto descend, to fall; to drop, to lower8 nét · Xem thứ tự nét →