伟大偉大 nghĩa là gì
wěi dàHán Việt: VĨ ĐẠI
to lớn; vĩ đại; đáng ngưỡng mộ nhất; quan trọng (đóng góp, v.v.)
Nghĩa
wěi dàHSK 3Hán Việt: VĨ ĐẠIPhổ biến #1387
- to lớn; vĩ đại; đáng ngưỡng mộ nhất; quan trọng (đóng góp, v.v.)
Tiếng Anh: huge; great; grand; worthy of the greatest admiration; important (contribution etc)