传人傳人 nghĩa là gì
chuán rénHán Việt: TRUYỀN NHÂN
truyền dạy
Nghĩa
chuán rénHSK 7Hán Việt: TRUYỀN NHÂN
- truyền dạy
- truyền đạt
- đệ tử
- hậu duệ
Tiếng Anh: to teach; to impart; a disciple; descendant
chuán rénHán Việt: TRUYỀN NHÂN
truyền dạy
Tiếng Anh: to teach; to impart; a disciple; descendant