传奇人物傳奇人物 nghĩa là gì
chuán qí rén wùHán Việt: TRUYỀN KỲ NHÂN VẬT
người huyền thoại
Nghĩa
chuán qí rén wùHán Việt: TRUYỀN KỲ NHÂN VẬT
- người huyền thoại
- huyền thoại (tức là người)
Tiếng Anh: legendary person; legend (i.e. person)
Chữ thành phần
- 传chuán · Hán Việt: truyềnto pass on; to propagate; to transmit; summons6 nét · Xem thứ tự nét →
- 奇qí · Hán Việt: kỳstrange, unusual, odd; uncanny, occult8 nét · Xem thứ tự nét →
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →
- 物wù · Hán Việt: vậtthing, substance, matter; creature8 nét · Xem thứ tự nét →