传授傳授 nghĩa là gì
chuán shòuHán Việt: TRUYỀN THỤ
truyền dạy; truyền đạt; giảng dạy
Nghĩa
chuán shòuHSK 7Hán Việt: TRUYỀN THỤ
- truyền dạy; truyền đạt; giảng dạy
Tiếng Anh: to impart; to pass on; to teach
chuán shòuHán Việt: TRUYỀN THỤ
truyền dạy; truyền đạt; giảng dạy
Tiếng Anh: to impart; to pass on; to teach