传来傳來 nghĩa là gì
chuán láiHán Việt: TRUYỀN LAI
(về âm thanh) truyền đến
Nghĩa
chuán láiHSK 3Hán Việt: TRUYỀN LAI
- (về âm thanh) truyền đến
- được nghe thấy
- (về tin tức) đến
Tiếng Anh: (of a sound) to come through; to be heard; (of news) to arrive
chuán láiHán Việt: TRUYỀN LAI
(về âm thanh) truyền đến
Tiếng Anh: (of a sound) to come through; to be heard; (of news) to arrive