传染病学傳染病學 nghĩa là gì
chuán rǎn bìng xuéHán Việt: TRUYỀN NHUỘM BỆNH HỌC
dịch tễ học
Nghĩa
chuán rǎn bìng xuéHán Việt: TRUYỀN NHUỘM BỆNH HỌC
- dịch tễ học
Tiếng Anh: epidemiology
Chữ thành phần
- 传chuán · Hán Việt: truyềnto pass on; to propagate; to transmit; summons6 nét · Xem thứ tự nét →
- 染rǎn · Hán Việt: nhuộmdye; to catch; to infect; to be contagious9 nét · Xem thứ tự nét →
- 病bìng · Hán Việt: bệnhsickness, illness, disease10 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →