传真发送傳真發送 nghĩa là gì
chuán zhēn fā sòngHán Việt: TRUYỀN CHÂN PHÁT TỐNG
truyền fax
Nghĩa
chuán zhēn fā sòngHán Việt: TRUYỀN CHÂN PHÁT TỐNG
- truyền fax
Chữ thành phần
- 传chuán · Hán Việt: truyềnto pass on; to propagate; to transmit; summons6 nét · Xem thứ tự nét →
- 真zhēn · Hán Việt: chânreal, actual, true, genuine10 nét · Xem thứ tự nét →
- 发fā · Hán Việt: phátto issue, to dispatch, to send out; hair5 nét · Xem thứ tự nét →
- 送sòng · Hán Việt: tốngto see off, to send off, to dispatch; to give9 nét · Xem thứ tự nét →