传真号码傳真號碼 nghĩa là gì
chuán zhēn hào mǎ
số fax
Nghĩa
chuán zhēn hào mǎ
- số fax
Chữ thành phần
- 传chuán · Hán Việt: truyềnto pass on; to propagate; to transmit; summons6 nét · Xem thứ tự nét →
- 真zhēn · Hán Việt: chânreal, actual, true, genuine10 nét · Xem thứ tự nét →
- 号hào · Hán Việt: hiệumark, sign; symbol; number; to call, to cry, to roar5 nét · Xem thứ tự nét →
- 码mǎnumber, numeral, symbol; yard8 nét · Xem thứ tự nét →