Từ điển › 传真机传真机傳真機 nghĩa là gìchuán zhēn jīHán Việt: TRUYỀN CHÂN CƠmáy faxNghĩa chuán zhēn jīHán Việt: TRUYỀN CHÂN CƠmáy faxTiếng Anh: fax machineChữ thành phần传chuán · Hán Việt: truyềnto pass on; to propagate; to transmit; summons6 nét · Xem thứ tự nét →真zhēn · Hán Việt: chânreal, actual, true, genuine10 nét · Xem thứ tự nét →机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →